The word irrevocable in the third paragraph is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Từ “irrevocable” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
irrevocable (adj): không thể thay đổi, không thể đảo ngược, chắc chắn.
A. inevitable (adj): không thể tránh khỏi
B. irreversible (adj): không thể đảo ngược (đồng nghĩa)
C. changeable (adj): có thể thay đổi (trái nghĩa)
D. permanent (adj): vĩnh viễn
→ irrevocable >< changeable
Thông tin: Despite these hurdles, the momentum toward smart urbanization seems irrevocable.
(Bất chấp những rào cản này, đà tiến tới đô thị hóa thông minh dường như là không thể đảo ngược/không thể thay đổi.)
Chọn C.