The word ‘irrevocable’ in paragraph 6 is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ “irrevocable” trong đoạn 6 TRÁI NGHĨA với _______.
- irrevocable /ɪˈrevəkəbl/ (adj): that cannot be changed (Oxford): không thể thay đổi
A. permanent /ˈpɜːmənənt/ (adj): vĩnh viễn
B. irreversible /ˌɪrɪˈvɜːsəbl/ (adj): không thể đảo ngược
C. unchangeable /ʌnˈtʃeɪndʒəbl/ (adj): không thể thay đổi
D. reparable /ˈrepərəbl/ (adj): có thể sửa chữa
Thông tin:
“Local leaders fear the shift may cause irrevocable damage to the traditional economy and cultural practices on the island.” (Các nhà lãnh đạo địa phương lo ngại sự thay đổi này có thể gây ra thiệt hại không thể khắc phục cho nền kinh tế truyền thống và các hoạt động văn hóa trên đảo.) Từ “irrevocable” ở đây có nghĩa là không thể đảo ngược, không thể sửa chữa.
→ “irrevocable” >< “reparable” (có thể sửa chữa).
Chọn D.