The word “intermittent” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.
Giải thích
Từ “intermittent” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.
intermittent (adj): không liên tục, gián đoạn, chập chờn
A. infrequent (adj): hiếm khi, không thường xuyên
B. broken (adj): bị phá vỡ, gián đoạn
C. constant (adj): liên tục, không đổi
D. irregular (adj): không đều đặn
→ intermittent" (không liên tục)>< constant (liên tục).
Thông tin: The intermittent nature of sources like solar and wind necessitates reliable storage solutions to ensure a consistent power supply. (Tính chất không ổn định của các nguồn năng lượng như năng lượng mặt trời và gió đòi hỏi các giải pháp lưu trữ đáng tin cậy để đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định.)
Chọn C.