The word “intercede” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.
Giải thích
Từ “intercede” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.
intercede (v): can thiệp (để hòa giải hoặc giải quyết).
A. arbitrate (v): phân xử, làm trọng tài
B. mediate (v): hòa giải
C. acquiesce (v): bằng lòng ngầm, cam chịu, mặc kệ, không can thiệp (trái nghĩa)
D. intervene (v): can thiệp (đồng nghĩa)
→ intercede >< acquiesce
Thông tin: ...allowing authorities to intercede without disturbing the entire forest.
(...cho phép các cơ quan chức năng can thiệp mà không làm xáo trộn toàn bộ khu rừng.)
Chọn C.