The word “insignificant” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ________. A. negligible B. substantial C. trivial D. minor
Giải thích
Từ “insignificant” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với _______.
insignificant (adj): không đáng kể, tầm thường, không quan trọng.
A. negligible (adj): có thể bỏ qua, không đáng kể (Đồng nghĩa)
B. substantial (adj): đáng kể, quan trọng, to lớn
C. trivial (adj): tầm thường, không đáng kể (Đồng nghĩa)
D. minor (adj): nhỏ, không quan trọng (Đồng nghĩa)
→ insignificant (nhỏ bé) >< substantial (lớn lao/đáng kể).
Thông tin: These digital traces, once considered insignificant metadata, have become highly valuable assets.
(Những dấu vết kỹ thuật số này, từng bị coi là siêu dữ liệu không đáng kể, đã trở thành những tài sản có giá trị cao.)
Chọn B.