The word ‘ineffective’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Từ ‘ineffective’ trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
- ineffective /ˌɪnɪˈfektɪv/ (adj): not achieving what you want to achieve; not having any effect (Oxford): không hiệu quả
A. purposeful /ˈpɜːpəsfl/ (adj): có mục đích
B. organized /ˈɔːɡənaɪzd/ (adj): có tổ chức
C. efficient /ɪˈfɪʃnt/ (adj): hiệu quả
D. flexible /ˈfleksəbl/ (adj): linh hoạt
Thông tin:
“… they tend to use the same, often ineffective study approach for all learning tasks, ignoring task content, structure or difficulty.” (… họ có xu hướng sử dụng cùng một phương pháp học tập, thường không hiệu quả, cho tất cả các nhiệm vụ học tập, không quan tâm đến nội dung, cấu trúc hay độ khó của nhiệm vụ.)
→ ineffective >< efficient (hiệu quả)
Chọn C.