The word ‘inadequacy’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Từ ‘inadequacy’ ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
A. confidence /ˈkɒnfɪdəns/ (n): sự tự tin
B. abundance /əˈbʌndəns/ (n): sự dư thừa, sự dư dả
C. shortage /ˈʃɔːtɪdʒ/ (n): sự thiếu hụt
D. shortcoming /ˈʃɔːtkʌmɪŋ/ (n): điểm yếu, thiếu sót
→ inadequacy /ɪnˈædɪkwəsi/ (n): cảm giác thiếu sót, không đủ năng lực, không đủ tốt >< confidence (n): sự tự tin
Thông tin: This comparison can lead to feelings of inadequacy and low self-esteem, further increasing their stress levels. (Sự so sánh này có thể dẫn đến cảm giác tự ti và giảm lòng tự trọng, làm tăng thêm mức độ căng thẳng của các em.)
Chọn A.