The word ‘immersive’ in paragraph 5 is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ ‘immersive’ trong đoạn 5 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.
A. superficial /ˌsuːpəˈfɪʃl/ (adj): hời hợt, nông cạn
B. engaging /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ (adj): hấp dẫn, lôi cuốn
C. involving /ɪnˈvɒlvɪŋ/ (adj): liên quan, hấp dẫn
D. interactive /ˌɪntərˈæktɪv/ (adj): mang tính tương tác
→ immersive /ɪˈmɜːsɪv/ (adj): đắm chìm, sâu sắc >< superficial (adj): hời hợt, nông cạn
Thông tin: Ultimately, green tourism in Vietnam aims to create immersive experiences that benefit both tourists and local communities while preserving the environment for future generations. (Cuối cùng, du lịch xanh ở Việt Nam hướng đến việc tạo ra những trải nghiệm sâu sắc, mang lại lợi ích cho cả du khách và cộng đồng địa phương, đồng thời bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.)
Chọn A.