The word ‘immersive’ in paragraph 4 could be best replaced by ______.
Từ ‘immersive’ trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.
- immersive /ɪˈmɜːsɪv/ (adj): that seems to surround the player or viewer so they feel totally involved in the experience (Oxford): sống động, chân thật
A. tedious /ˈtiːdiəs/ (adj): tẻ nhạt
B. repetitive /rɪˈpetətɪv/ (adj): lặp đi lặp lại
C. monotonous /məˈnɒtənəs/ (adj): đơn điệu
D. captivating /ˈkæptɪveɪtɪŋ/ (adj): quyến rũ, hấp dẫn, thu hút
Thông tin:
“… the future of streaming promises even more personalized and immersive experiences.” (… tương lai của phát trực tuyến hứa hẹn mang lại trải nghiệm cá nhân hóa và sống động hơn). Từ “immersive” ở đây có nghĩa là sống động, chân thực, nó diễn tả một trải nghiệm mà người dùng cảm thấy như đang thực sự hòa mình vào môi trường đó, cảm nhận một cách chân thực nhất.
→ immersive = captivating (hấp dẫn, thu hút)
Chọn D.