The word ‘hyperarousal’ in paragraph 4 could best be replaced by ______. A. happiness B. relaxation C. worry D. relief
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘hyperarousal’ trong đoạn 4 có thể được thay thế bằng ______.
A. happiness /ˈhæpinəs/ (n): niềm hạnh phúc
B. relaxation /ˌriːlækˈseɪʃən/ (n): sự thư giãn
C. worry /ˈwʌri/ (n): mối lo lắng
D. relief /rɪˈliːf/ (n): sự nhẹ nhõm, sự khuây khỏa
→ hyperarousal /ˌhaɪpərəˈraʊzl/ (n): trạng thái hưng phấn, căng thẳng quá mức = worry /ˈwʌri/ (n): mối lo lắng
Thông tin: The other more serious outcomes of this can be the triggering of the body’s acute stress response, which raises blood pressure and heart rate as the body and brain go into a state of hyperarousal. (Những hậu quả nghiêm trọng hơn có thể bao gồm kích hoạt phản ứng căng thẳng cấp tính của cơ thể, làm tăng huyết áp và nhịp tim khi cơ thể và não bộ rơi vào trạng thái kích thích quá mức.)
Chọn C.