The word ‘hands-on’ in paragraph 3 could be best replaced by ______. A. detailed B. theoretical C. practical D. challenging
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘hands-on’ trong đoạn 3 có thể được thay thế bằng ______.
A. detailed /ˈdiːteɪld/ (adj): chi tiết
B. theoretical /ˌθiːəˈretɪkl/ (adj): thuộc về lý thuyết
C. practical /ˈpræktɪkl/ (adj): thực tiễn, thực tế
D. challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ (adj): đầy thách thức
→ hands-on /ˌhændz ˈɒn/ (adj): thực tiễn, thực hành = practical /ˈpræktɪkl/ (adj): thực tiễn, thực tế
Thông tin: The projects provide hands-on experience of a very varied nature, from teaching to helping build roads or dams. (Các dự án này mang đến kinh nghiệm thực tiễn vô cùng đa dạng, từ giảng dạy đến tham gia xây dựng đường sá hoặc đập nước.)
Chọn C.