The word ‘handle’ in paragraph 3 could be best replaced by ______. A. refuse B. operate C. receive D. manage
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘handle’ ở đoạn 3 có thể được thay thế bằng từ ______.
A. refuse /rɪˈfjuːz/ (v): từ chối, không chấp nhận
B. operate /ˈɒpəreɪt/ (v): vận hành, điều khiển
C. receive /rɪˈsiːv/ (v): nhận, tiếp nhận
D. manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lý, điều hành, xoay xở
→ handle /ˈhændl/ (v): xử lý = manage /ˈmænɪdʒ/ (v): quản lý, điều hành, xoay xở
Thông tin: The team decided that they would have to handle payment for the bookings. (Nhóm sáng lập quyết định rằng họ cần xử lý thanh toán cho các lượt đặt phòng.)
Chọn D.