The word “grueling” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______. A. effortless B. exhausting C. tiring D. demanding
Giải thích
A
Từ “grueling” ở đoạn 4 trái nghĩa với _______.
grueling (adj): cực kỳ vất vả, làm kiệt sức.
A. effortless (adj): không cần nỗ lực, dễ dàng
B. exhausting (adj): gây kiệt sức (đồng nghĩa)
C. tiring (adj): mệt mỏi (đồng nghĩa)
D. demanding (adj): khắt khe, đòi hỏi cao (gần nghĩa)
→ grueling >< effortless
Thông tin: During brief breaks from their gruelingwork schedules, healthcare workers sat on the ground, attempting to regain their strength.
(Trong những giờ nghỉ giải lao ngắn ngủi giữa lịch trình làm việc kiệt sức, các nhân viên y tế ngồi bệt trên đất, cố gắng hồi phục sức lực.)
Chọn A.