The word ‘garnered’ in paragraph 1 could be best replaced by ______. A. dispersed B. suffered C. acquired D. neglected
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘garnered’ trong đoạn 1 có thể được thay thế bằng ______.
- garner /ˈɡɑːnə(r)/ (v) = to obtain or collect sth such as information, support, etc. (Oxford): kiếm được thông tin, sự ủng hộ,...
A. disperse /dɪ'spɜ:s/ (v): phân tán, rải rác
B. suffer /'sʌfə(r)/ (v): chịu đựng
C. acquire /ə'kwaɪə(r)/ (v): giành được
D. neglect /nɪ'glekt/ (v): từ chối
Thông tin: This genre, known for its catchy beats, high-energy performances, and stunning visuals, has garnered a massive following far beyond South Korea. (Thể loại nhạc này nổi tiếng với nhịp điệu hấp dẫn, cácmàn trình diễn đầy năng lượng và hình ảnh tuyệt đẹp, đã thu về lượng người theo dõi đông đảo vượt ra ngoài biên giới Hàn Quốc.)
→ garnered = acquired.
Chọn C.