The word 'fruitful' in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________. A. invaluable B. obsolete C. meaningful D. worthless
Giải thích
Từ “fruitful” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.
fruitful (adj): mang lại kết quả tốt, sinh lời, hiệu quả.
A. invaluable (adj): vô giá, cực kỳ hữu ích
B. obsolete (adj): lỗi thời
C. meaningful (adj): có ý nghĩa
D. worthless (adj): vô giá trị, không có tác dụng (trái nghĩa)
→ fruitful >< worthless
Thông tin: ...the new gig economy offers these younger workers an organized platform... and more fruitful options...
(...nền kinh tế gig mới cung cấp cho những lao động trẻ tuổi này một nền tảng có tổ chức... và nhiều lựa chọn sinh lời/hiệu quả hơn...)
Chọn D.