The word fraud in paragraph 3 is closest in meaning to ______.
Giải thích
Từ “fraud” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với ____________.
fraud (n): sự gian lận, lừa đảo
A. access (n): sự truy cập
B. crime (n): tội phạm, hành vi phạm tội
C. punishment (n): hình phạt
D. limitation (n): sự hạn chế
Thông tin: “...exchange fees, taxes, and payment delays to guard against fraud.” (...phí giao dịch, thuế và sự chậm trễ trong thanh toán để bảo vệ khỏi sự gian lận/tội phạm.)
→ fraud = crime
Chọn B.