The word "flexible" in paragraph 6 is closest in meaning to ______.
Giải thích
Phương pháp giải: Đọc – Từ vựng
Giải chi tiết: Từ "flexible" trong đoạn 6 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây? A. nghiêm khắc
B. không thay đổi
C. có thể thay đổi dễ dàng
D. khó khăn
Thông tin:
Today, work is no longer confined to traditional office spaces or rigid schedules. Instead, it has become more fluid and dynamic, with remote work and flexible arrangements becoming commonplace.
Tạm dịch:
Ngày nay, công việc không còn giới hạn trong các văn phòng truyền thống hay lịch trình cứng nhắc. Thay vào đó, nó đã trở nên linh hoạt và năng động hơn, với việc làm từ xa và các sắp xếp linh hoạt trở nên phổ biến.
Đáp án cần chọn là: C