Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm 13 trường THPT Hải Phòng có đáp án

The word fleeting in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______. A. momentary B. periodic C. confusing D. permanent

32/40

The word fleeting in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.     

momentary

periodic

confusing

permanent

Giải thích

Từ fleeting trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?

A. momentary (adj): chốc lát, tạm thời

B. periodic (adj): có tính chu kỳ

C. confusing (adj): gây nhầm lẫn

D. permanent (adj): vĩnh viễn, lâu dài

→ fleeting (adj): thoáng qua, ngắn ngủi >< permanent (adj): vĩnh viễn

Thông tin: However, such episodes are fleeting, their climatic fingerprints fading within a few years.

(Tuy nhiên, những đợt như vậy chỉ thoáng qua, dấu ấn khí hậu của chúng phai nhạt trong vòng vài năm.)

Chọn D.