The word fleeting in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______. A. momentary B. periodic C. confusing D. permanent
Giải thích
Từ “fleeting” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. momentary (adj): chốc lát, tạm thời
B. periodic (adj): có tính chu kỳ
C. confusing (adj): gây nhầm lẫn
D. permanent (adj): vĩnh viễn, lâu dài
→ fleeting (adj): thoáng qua, ngắn ngủi >< permanent (adj): vĩnh viễn
Thông tin: However, such episodes are fleeting, their climatic fingerprints fading within a few years.
(Tuy nhiên, những đợt như vậy chỉ thoáng qua, dấu ấn khí hậu của chúng phai nhạt trong vòng vài năm.)
Chọn D.