The word ‘fearful’ in paragraph 1 could best be replaced by ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘fearful’ ở đoạn 1 có thể được thay thế bằng ______.
A. scary /ˈskeəri/ (adj): đáng sợ
B. afraid /əˈfreɪd/ (adj): sợ hãi, lo ngại điều gì đó
C. anxious /ˈæŋkʃəs/ (adj): lo lắng, băn khoăn
D. frightening /ˈfraɪtnɪŋ/ (adj): kinh khủng, khủng khiếp
→ fearful /ˈfɪəfl/ (adj): ghê sợ, sợ sệt điều gì đó = afraid /əˈfreɪd/ (adj): sợ hãi, lo ngại điều gì đó
Thông tin: If you're new to running, or new to marathons, you might be worried about or even fearful of the distance. (Nếu bạn mới bắt đầu chạy bộ, hoặc mới tham gia marathon, bạn có thể lo lắng hoặc thậm chí sợ hãi về quãng đường.)
Chọn B.