The word ‘fatigue’ in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘fatigue’ trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.
A. solitude /'sɒlɪtju:d/ (n): sự cô đơn, trạng thái một mình (thường là do chọn lựa và có thể là tích cực)
B. detachment /dɪ'tætʃmənt/ (n): sự tách rời, sự thờ ơ, không gắn bó
C. vitality /vaɪ'tælɪti/ (n): sức sống, sự sống động
D. exhaustion /ɪg'zͻ:stʃən/ (n): sự kiệt sức, sự mệt mỏi cực độ
→ fatigue /fəˈtiːɡ/ (n): sự mệt mỏi, mệt nhọc >< vitality /vaɪ'tælɪti/ (n): sức sống, sự sống động
Thông tin: However, the overwhelming number of choices can lead to decision fatigue, making it difficult for consumers to find what they want. (Tuy nhiên, số lượng lựa chọn quá nhiều có thể dẫn đến sự mệt mỏi trong việc ra quyết định, khiến người tiêu dùng khó tìm được điều họ muốn.)
Chọn C.