The word facilitate in paragraph 3 is closest
Giải thích
Dịch: Từ "facilitate" ở đoạn 3 gần nghĩa nhất với _______.
A. gây hạiB. hỗ trợC. làm giảmD. giải trí
Thông tin: Discussing the weather or speculating on how many stops you will make before finally reaching the lobby does not facilitate bonding. (Thảo luận về thời tiết hoặc đoán xem bạn sẽ phải dừng bao nhiêu điểm dừng trước khi đến sảnh không tạo điều kiện cho việc gắn kết.)
=> facilitate = support: hỗ trợ, ủng hộ
Chọn B.