The word expedite in paragraph 1 can be best replaced by _____.
Giải thích
Từ “expedite” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _____.
expedite (v): xúc tiến, đẩy nhanh, làm cho trôi chảy.
A. hinder (v): cản trở
B. promote (v): thúc đẩy, xúc tiến (đồng nghĩa)
C. pause (v): tạm dừng
D. delay (v): trì hoãn
→ expedite = promote
Thông tin: Progressive environmental agencies increasingly utilize AI-powered drones and underwater rovers to expedite a culture of proactive ecosystem management...
(Các cơ quan môi trường tiến bộ ngày càng sử dụng các máy bay không người lái được hỗ trợ bởi AI và thiết bị tự hành dưới nước để thúc đẩy một văn hóa quản lý hệ sinh thái chủ động...)
Chọn B.