The word excessive in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
Giải thích
Từ “excessive” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.
excessive (adj): quá mức, thừa thãi, quá nhiều.
A. necessary (adj): cần thiết
B. extreme (adj): cực đoan, tột độ
C. enormous (adj): to lớn khổng lồ
D. little (adj): ít (trái nghĩa)
→ excessive >< little
Thông tin: According to experts, excessive screentime is a significant concern associated with living a virtual life.
(Theo các chuyên gia, thời gian sử dụng màn hình quá mức là một mối lo ngại đáng kể liên quan đến việc sống ảo.)
Chọn D.