The word “exalting” in the passage most nearly means A. elevation B. criticism C. support D. elimination
Đáp án A
- Exalting- Elevation (n): sự đê cao, sự nâng cao
- Criticism /'kritisizm/ (n); sự phê bình, chỉ trích
- Support (n): sự ủng hộ
- Elimination /i,limi'nei∫n/ (n): sự loại trừ, sự loại ra
“Einstein spoke out frequently against nationalism, the exalting of one nation above all others.” (Einstein đã lên tiếng thường xuyên để chống lại chủ nghĩa dân tộc, sự đề cao một đất nước lên trên tất cả những nước khác)
VOCABULARY
- Brilliant / 'briljənt / (adj): tài giỏi - Scientific / ,saiən'tifik / (adj): khoa học - Relativity / ,relə'tivəti/ (n): tính tương đối - Gravity / 'græviti / (n): sự hút, trọng lực, sự hấp dẫn - Atomic /ə'tɒmik/ (adj): (thuộc) nguyên tử - Suspension / sə'spen∫ən / (n): sự đình chỉ, sự treo - Microscopic /,maikrə'skɒpik/ (adj): rất nhỏ, bằng kính hiển vi - Quantum /'kwɒntəm / (n): lượng tử | - Theory /'θiəri / (n): thuyết - Equivalence / i'kwivələns / (n): tính tương đương - Denounce /di'nauns/ (v): lên án, phản đối kịch liệt - Nationalism /'næ∫nəlizəm/ (n): chủ nghĩa dân tộc - Oppose / ə'pəuz / (v): đối lập, chống đối - Split /split/ (v): tách - Violence / 'vaiələns / (n): bạo lực - Curve /kɜ:v/ (n): đường cong - Motion / 'məu∫ən / (n): chuyển động |