The word ‘exacerbates’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______. A. worsens
Giải thích
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘exacerbates’ ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ ______.
A. làm tệ hơn B. làm dịu bớt C. duy trì D. làm phức tạp
Thông tin:
Climate change further exacerbates these issues, causing unpredictable weather patterns and extreme droughts, which reduce water availability. (Biến đổi khí hậu càng làm trầm trọng thêm những vấn đề này, gây ra các kiểu thời tiết khó dự đoán và các đợt hạn hán nghiêm trọng, làm giảm nguồn nước sẵn có.)
→ exacerbates >< alleviates
Chọn B.