The word "exacerbates" in paragraph 2 is closest in meaning to?
Giải thích
Giải chi tiết:
The word "exacerbates" in paragraph 2 is closest in meaning to?
(Từ "exacerbates" trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào?)
A. mitigates (làm giảm nhẹ)
B. aggravates (làm trầm trọng thêm)
C. alleviates (làm dịu bớt)
D. illuminates (làm sáng tỏ)
Thông tin: The carbon that has been stored for centuries is released back into the ocean and atmosphere, which exacerbates the current climate crisis.
(Lượng carbon đã được lưu trữ trong nhiều thế kỷ được giải phóng trở lại vào đại dương và khí quyển, điều này làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng khí hậu hiện nay.)
Đáp án cần chọn là: B