The word exacerbated in paragraph 2 mostly means _____.
Giải thích
Từ “exacerbated” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _____.
exacerbate (v): làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn
A. significantly worsened (làm tồi tệ hơn đáng kể)
B. purposely justified (được biện minh một cách có mục đích)
C. rapidly eased (được làm dịu đi nhanh chóng)
D. legally regulated (được quản lý bằng pháp luật)
→ Trong câu “this educational burden is exacerbated by the pervasive influence of the digital landscape” (gánh nặng giáo dục này bị làm trầm trọng thêm bởi ảnh hưởng lan rộng của cảnh quan kỹ thuật số). Từ đồng nghĩa chính xác nhất là “significantly worsened”.
Chọn A.