The word ‘exacerbated’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ ‘exacerbated’ trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ______.
- exacerbate /ɪɡˈzæsəbeɪt/ (v) to make something worse, especially a disease or problem (Oxford): làm trầm trọng hơn (một vấn đề, căn bệnh, …)
A. alleviated /əˈliːvieɪtɪd/ (v): được giảm bớt, được giảm nhẹ (dạng bị động)
B. aggravated /ˈæɡrəveɪtɪd/ (v, adj): bị làm cho nặng thêm, trở nên trầm trọng hơn (dạng bị động)
C. worsened /ˈwɜːsnd/ (v): trở nên tệ hơn, bị làm cho xấu hơn (dạng bị động)
D. exaggerated /ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/ (v, adj): bị thổi phồng, bị phóng đại (dạng bị động)
Thông tin:
“The problem is exacerbated by climate change, which affects rainfall patterns and causes droughts in areas already vulnerable to water shortages.” (Vấn đề này càng trầm trọng hơn do biến đổi khí hậu, ảnh hưởng đến lượng mưa và gây ra hạn hán ở những khu vực vốn thường xuyên bị thiếu nước.) Từ “exacerbated” ở đây có nghĩa là làm trầm trọng thêm hoặc trở nên tệ hơn.
→ exacerbated >< alleviated (được giảm bớt, được giảm nhẹ)
Chọn A.