The word “evolving” in paragraph 2 mostly means _______.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Dịch: Từ “evolving” trong đoạn 2 có nghĩa gần với _______.
A. giữ nguyên B. phát triển C. tăng D. giảm
Thông tin: Lifelong learning contributes to job satisfaction by allowing employees to adapt to different changes. In today's world, many industries are continuously evolving. (Học tập suốt đời góp phần vào sự hài lòng trong công việc bằng cách cho phép nhân viên thích nghi với những thay đổi khác nhau. Trong thế giới ngày nay, nhiều ngành công nghiệp liên tục phát triển.)