The word ‘evaporate’ in paragraph 1 is closest in meaning to ______. A. solidify B. liquefy C. condense D. vaporize
Giải thích
Từ ‘evaporate’ trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào?
- evaporate (sth) = changes into a gas, especially steam/ to disappear (Oxford): bay hơi, làm bay hơi/ biến mất
A. solidify (into sth/ sth) (v): đặc lại, làm cái gì đông đặc lại/ củng cố, làm cái gì trở nên vững chắc
B. liquefy (sth) (v): hóa lỏng, làm cái gì hóa lỏng
C. condense (sth) (into sth) (v): ngưng tụ, cô đặc, làm cái gì ngưng tụ, cô đặc
D. vaporize (sth) (v): bay hơi, làm bay hơi
=> evaporate = vaporize
Chọn D.