The word "ensnared" in paragraph 1 mostly means ____________. A. deliberately trapped B. accidentally discovered C. voluntarily recruited D. legally employed
Giải thích
Từ "ensnared" ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ____________.
ensnare (v): gài bẫy, giăng bẫy, lừa vào tròng
A. deliberately trapped (bị mắc bẫy một cách có chủ ý)
B. accidentally discovered (tình cờ được phát hiện)
C. voluntarily recruited (được tuyển dụng tự nguyện)
D. legally employed (được tuyển dụng hợp pháp)
→ ensnared = deliberately trapped
Thông tin: "...with thousands of victims ensnared in sophisticated criminal networks..." (...với hàng ngàn nạn nhân bị mắc bẫy trong các mạng lưới tội phạm tinh vi...)
Chọn A.