The word ‘enriching’ in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to ______. A. dull
Giải thích
Từ ‘enriching’ trong đoạn 3 ĐỒNG NGHĨA với ______.
- enriching /ɪnˈrɪtʃɪŋ/ (adj): bổ ích, có giá trị
A. dull /dʌl/ (adj): buồn tẻ, chán ngắt
B. rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/ (adj): đáng giá, bổ ích
C. tiring /ˈtaɪərɪŋ/ (adj): mệt mỏi
D. irrelevant /ɪˈreləvənt/ (adj): không liên quan
=> enriching = rewarding
Dịch: ‘… the process of acquiring knowledge can be enriching and enjoyable.’ (… quá trình tiếp thu kiến thức có thể bổ ích và thú vị.)
Chọn B.