The word ‘enhance’ in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______. A. diminish B. reinforce C. intensify D. appreciate
Giải thích
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘enhance’ trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ______.
A. diminish /dɪˈmɪnɪʃ/ (v): giảm bớt, làm suy yếu
B. reinforce /ˌriːɪnˈfɔːs/ (v): củng cố, tăng cường
C. intensify /ɪnˈtensɪfaɪ/ (v): làm tăng cường, làm mạnh hơn
D. appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v): trân trọng, đánh giá cao
→ enhance /ɪnˈhɑːns/ (v): nâng cao, cải thiện >< diminish /dɪˈmɪnɪʃ/ (v): giảm bớt, làm suy yếu
Thông tin: According to psychologists, such strategies can enhance mental resilience and allow for more meaningful, balanced relationships (Robinson & Smith, 2020). (Theo các nhà tâm lý học, những chiến lược này có thể nâng cao khả năng phục hồi tâm lý, đồng thời giúp xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa và cân bằng hơn (Robinson & Smith, 2020).)
Chọn A.