The word ‘encourage’ in paragraph 2 could best be replaced by ______.A. discourageB. ignore C. limitD. promote
Giải thích
Từ ‘encourage’ trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.
- encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v): to make something more likely to happen or develop (Oxford): khuyến khích, thúc đẩy.
A. discourage /dɪsˈkʌrɪdʒ/ (v): ngăn cản.
B. ignore /ɪɡˈnɔː(r)/ (v): phớt lờ.
C. limit /ˈlɪmɪt/ (v): hạn chế.
D. promote /prəˈməʊt/ (v): thúc đẩy.
Thông tin: First and foremost, outdoor activities encourage physical fitness. (Đầu tiên và quan trọng nhất, các hoạt động ngoài trời giúp tăng cường thể lực.)
→ encourage (khuyến khích, thúc đẩy) = promote (thúc đẩy)
Chọn D.