The word “enclaves” is closest in meaning to
Giải thích
enclave = region: vùng , miền
Các đáp án còn lại:
A. organiation (n): sự sắp xếp, tổ chức
C. community (n): cộng đồng
D. country (n): đất nước
enclave = region: vùng , miền
Các đáp án còn lại:
A. organiation (n): sự sắp xếp, tổ chức
C. community (n): cộng đồng
D. country (n): đất nước