The word “enables” in paragraph 3 is opposite in meaning to _______.
Giải thích
Đáp án đúng: D
Dịch: Từ “enables” trong đoạn 3 trái nghĩa với _______.
A. cho phép B. cho phép C. khuyến khích D. ngăn chặn
Thông tin: Taking part in activities like public speaking training, people become more confident and better at talking to others, which enables them to make new professional connections. (Tham gia các hoạt động như đào tạo hùng biện, mọi người trở nên tự tin hơn và nói chuyện tốt hơn với người khác, cho phép họ gây dựng những mối quan hệ nghề nghiệp mới.)