The word “enables” in paragraph 2 is opposite in meaning to _______.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Dịch: Từ “enables” trong đoạn 2 trái nghĩa với _______.
A. khuyến khích B. ngăn cản C. cho phép D. cho phép
Thông tin: Effective communication enables employees to convey ideas, collaborate, and build strong relationships with clients and colleagues. (Giao tiếp hiệu quả giúp nhân viên truyền đạt ý tưởng, hợp tác và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng và đồng nghiệp.)