The word “enable” in paragraph 3 is closest in meaning to ______. A. restrict B. prevent C. hinder D. allow
Giải thích
Đáp án đúng là D
The word “enable” in paragraph 3 is closest in meaning to ______. (Từ “enable” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với ______.)
A. restrict: hạn chế
B. prevent: ngăn chặn
C. hinder: cản trở
D. allow: cho phép
- Thông tin: LED lighting systems enable controlled photosynthesis, precise nutrient delivery, and optimized growing conditions that soil-based agriculture cannot achieve consistently.
- Xét nghĩa: Các hệ thống chiếu sáng bằng đèn LED enable kiểm soát quá trình quang hợp, cung cấp dưỡng chất chính xác và tối ưu hóa các điều kiện sinh trưởng – những điều mà phương thức nông nghiệp dựa trên đất trồng truyền thống khó có thể đạt được một cách ổn định.
⭢ Chọn D
Lưu ý: “enable” mang nghĩa “giúp ai có thể làm gì, tạo điều kiện cho”.