The word ‘empowering’ in paragraph 4 could be best replaced by ______.
Giải thích
Từ ‘empowering’ trong đoạn 4 có thể được thay thế bằng từ ______.
A. allow /əˈlaʊ/ (v): cho phép, để cho
B. require /rɪˈkwaɪər/ (v): yêu cầu, đòi hỏi
C. prohibit /prəˈhɪbɪt/ (v): cấm, ngăn cấm
D. abandon /əˈbændən/ (v): từ bỏ, bỏ rơi
→ empower /ɪmˈpaʊə(r)/ (v): trao quyền = allow (v): cho phép, để cho
Thông tin: By empowering individuals to make informed choices, we can collectively work toward a healthier planet for generations to come. (Bằng cách trao quyền cho mọi người để đưa ra những lựa chọn sáng suốt, chúng ta có thể cùng nhau hướng tới một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ mai sau.)
Chọn A.