The word “empowering” in paragraph 4 could be best replaced by ____________.
Giải thích
Từ “empowering” ở đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
empowering (v-ing): trao quyền, tạo điều kiện, cho phép.
A. forbidding (v-ing): cấm đoán
B. prohibiting (v-ing): cấm
C. enabling (v-ing): cho phép, tạo điều kiện (đồng nghĩa)
D. abandoning (v-ing): từ bỏ
→ empowering = enabling
Thông tin: By empowering individuals to make informed choices, we can collectively work toward a healthier planet...
(Bằng cách tạo điều kiện/trao quyền cho các cá nhân đưa ra những lựa chọn sáng suốt, chúng ta có thể cùng nhau nỗ lực hướng tới một hành tinh khỏe mạnh hơn...)
Chọn C.