The word ‘empower’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘empower’ ở đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
A. weaken /ˈwiːkən/ (v): làm cho yếu đi
B. enable /ɪˈneɪbl/ (v): làm cho có thể, làm cho có khả năng
C. discourage /dɪsˈkʌrɪdʒ/ (v): làm chán nản, làm nản lòng
D. restrict /rɪˈstrɪkt/ (v): hạn chế, giới hạn
→ empower /ɪmˈpaʊə(r)/ (v): trao quyền, làm cho có thể = enable /ɪˈneɪbl/ (v): làm cho có thể, làm cho có khả năng
Thông tin: In subjects like math or science, providing tools such as answer books can empower children to check their own work. (Trong các môn học như toán hoặc khoa học, việc cung cấp các công cụ như sách lời giải có thể giúp trẻ tự kiểm tra bài làm của mình.)
Chọn B.