The word ‘emerged’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Từ ‘emerged’ trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ______.
- emerge /ɪˈmɜːdʒ/ (v) = to start to exist; to appear or become known: bắt đầu xuất hiện
A. vanish /ˈvænɪʃ/ (v): biến mất (một cách đột ngột)
B. expose /ɪkˈspəʊz/ (v): phơi bày, đưa ra ánh sáng
C. reject /rɪˈdʒekt/ (v): từ chối cái gì
D. ruin /ˈruːɪn/ (v): phá hủy hoàn toàn
→ emerged >< vanished
Chọn A.