The word “embedded” in paragraph 3 is closest in meaning to:
Từ “embedded” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với:
embed (v): nhúng, gắn vào, tích hợp chặt chẽ
A. artificially created (được tạo ra nhân tạo)
B. temporarily hidden (bị giấu đi tạm thời)
C. loosely connected (được kết nối lỏng lẻo)
D. deeply integrated (được tích hợp sâu sắc/gắn chặt).
Thông tin: As key knowledge becomes embedded in these systems, workers may become too dependent on algorithmic outputs, which could limit creativity and reduce willingness to explore new ideas. (Khi kiến thức then chốt được tích hợp vào các hệ thống này, người lao động có thể trở nên quá phụ thuộc vào kết quả đầu ra của thuật toán, điều này có thể hạn chế sự sáng tạo và làm giảm sự sẵn lòng khám phá những ý tưởng mới.)
→ Trong bối cảnh “key knowledge becomes embedded in these systems” (kiến thức cốt lõi bị nhúng/tích hợp sâu vào trong các hệ thống này), từ đồng nghĩa sát nhất là “deeply integrated”.
Chọn D.