The word durable in paragraph 1 is
Giải thích
Dịch: Từ "durable" trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.
A. bền
B. dễ vỡ
C. nặng
D. đơn giản, không có hoa văn gì
Thông tin: Glass is a remarkable substance made from the simplest raw materials. It can be colored or colorless, monochrome or polychrome, transparent, translucent, or opaque. It is lightweight impermeable to liquids, readily cleaned and reused, durable yet fragile, and often very beautiful. (Thủy tinh là một chất liệu đặc biệt được làm từ những nguyên liệu thô đơn giản nhất. Nó có thể có màu hoặc không màu, đơn sắc hoặc nhiều màu, trong suốt, trong mờ hoặc mờ đục. Nó nhẹ, không thấm chất lỏng, dễ dàng làm sạch và tái sử dụng, bền nhưng dễ vỡ và thường rất đẹp.)
=> durable = lasting (adj): bền
Chọn A.