Đề thi tham khảo ĐGNL Đại học Sư phạm TP.Hồ Chí Minh môn Tiếng Anh có đáp án - Đề số 3

The word “downplaying” in paragraph 2 is closest in meaning to ______. A. minimizing B. dismissing C. overlooking D. distorting

67/80

The word “downplaying” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.   

minimizing

dismissing

overlooking

distorting

Giải thích

Đáp án đúng là A

The word “downplaying” in paragraph 2 is closest in meaning to ______. (Từ “downplaying” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.)

A. minimizing: xem nhẹ / giảm thiểu tầm quan trọng

B. dismissing: bác bỏ ngay lập tức

C. overlooking: vô tình bỏ qua

D. distorting: xuyên tạc

- Thông tin: The root cause of these echo chambers lies in confirmation bias, a human cognitive tendency. It drives individuals to seek out, interpret, and favor information that supports their pre-existing beliefs, while simultaneously downplaying or rejecting information that contradicts those views.

- Xét nghĩa: Nguyên nhân gốc rễ của những “buồng vang thông tin” này nằm ở thiên kiến xác nhận – một xu hướng nhận thức của con người. Nó thúc đẩy các cá nhân tìm kiếm, diễn giải và ưu tiên những thông tin ủng hộ các niềm tin sẵn có của họ, đồng thời downplaying hoặc bác bỏ những thông tin mâu thuẫn với các quan điểm đó.

Trong ngữ cảnh này, “downplaying” đi kèm với “rejecting” để chỉ việc hạ thấp giá trị của thông tin đối nghịch, đồng nghĩa với “minimizing”.

⭢ Chọn A

Lưu ý: “downplaying” mang nghĩa “làm giảm nhẹ, hạ thấp”.