The word “doubts” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______. A. hope B. trust C. fear D. concern
Giải thích
Từ “doubts” trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.
doubts (n): sự nghi ngờ, băn khoăn
A. hope (n): hy vọng
B. trust (n): niềm tin, sự tin cậy, sự kỳ vọng
C. fear (n): sự sợ hãi
D. concern (n): sự lo lắng, băn khoăn, quan tâm
→ doubts >< trust
Thông tin: Even with such doubts, initial sales have been strong in more than 40 countries, particularly in Asia. (Dù còn những băn khoăn như vậy, doanh số ban đầu vẫn rất khả quan tại hơn 40 quốc gia, đặc biệt là ở châu Á.)
Chọn B.