Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 4. Đọc hiểu (có đáp án)

The word distress in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.

17/54

The word distress in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.

relief

anxiety

confusion

sadness

Giải thích

A

Từ “distress” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?

distress (n): sự đau khổ, lo lắng hoặc căng thẳng mạnh.

A. relief (n): sự nhẹ nhõm, giải tỏa

B. anxiety (n): sự lo lắng

C. confusion (n): sự bối rối

D. sadness (n): sự buồn bã

→ distress >< relief (sự nhẹ nhõm, giải tỏa).

Thông tin: This condition can cause anxiety and distress... (Tình trạng này có thể gây lo lắng và căng thẳng...)

Chọn A.