The word distress in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
Giải thích
A
Từ “distress” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?
distress (n): sự đau khổ, lo lắng hoặc căng thẳng mạnh.
A. relief (n): sự nhẹ nhõm, giải tỏa
B. anxiety (n): sự lo lắng
C. confusion (n): sự bối rối
D. sadness (n): sự buồn bã
→ distress >< relief (sự nhẹ nhõm, giải tỏa).
Thông tin: This condition can cause anxiety and distress... (Tình trạng này có thể gây lo lắng và căng thẳng...)
Chọn A.