20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Unit 9 : Travel and Tourism-Reading and Writing- iLearn Smart World có đáp án

The word “distinctive” in paragraph 4 is closest in meaning to ______.

10/20

The word “distinctive” in paragraph 4 is closest in meaning to ______.

staying the same for a long time

easily understood

clearly different from others

close to nature

Giải thích

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Từ “distinctive” ở đoạn 4 gần nghĩa nhất với ______.

A. staying the same for a long time: giữ nguyên trong một khoảng thời gian dài

B. easily understood: dễ hiểu

C. clearly different from others: khác biệt rõ ràng so với những cái khác

D. close to nature: gần gũi với thiên nhiên

Thông tin: The ethnic minorities who live in or near nature reserves maintain distinctive lifestyles, cultural identities, and traditional customs. (Người dân tộc thiểu số sống trong hoặc gần các khu bảo tồn thiên nhiên vẫn duy trì lối sống đặc trưng, bản sắc văn hóa và phong tục truyền thống.)

→ distinctive = clearly different from others

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Vì hầu hết các điểm du lịch sinh thái tiềm năng đều là nơi sinh sống của đồng bào dân tộc thiểu số, nên nguyên tắc “khuyến khích cộng đồng tham gia vào các hoạt động du lịch sinh thái” vừa giúp tạo thu nhập vừa góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa. Những cộng đồng này có hiểu biết sâu sắc về các lễ hội truyền thống, tập quán canh tác và sử dụng đất, lối sống truyền thống, nghề thủ công và các địa điểm lịch sử. Ví dụ, chuyến tham quan núi đá vôi ở Cao Bằng – Bắc Kạn không chỉ hấp dẫn bởi hồ Ba Bể, mà còn bởi cơ hội tìm hiểu các tập quán canh tác, kỹ thuật nhuộm vải sử dụng các loại cây đặc hữu để làm thổ cẩm và đóng thuyền thủ công truyền thống làm từ gỗ quý được khai thác từ rừng.

Vì du lịch sinh thái đóng vai trò quan trọng trong giáo dục môi trường, bảo tồn văn hóa bản địa và phát triển kinh tế địa phương, nên cần có cả sự đầu tư và khuyến khích từ chính phủ.

Một nghiên cứu chỉ ra rằng 90% hướng dẫn viên du lịch sinh thái thiếu kiến thức về môi trường, bao gồm các loài động thực vật và tài nguyên thiên nhiên trong khu vực, và 88% trong số đó sẽ được hưởng lợi từ các sách hướng dẫn du lịch sinh thái được viết riêng cho họ. Một ví dụ minh họa cho tiềm năng bị bỏ phí do thiếu đào tạo này là Vịnh Hạ Long, di sản thế giới với giá trị môi trường to lớn – bao gồm các rạn san hô, núi đá vôi, hàng nghìn loài động thực vật đa dạng sinh học cao, cùng nền văn hóa phong phú. Tuy nhiên, hiện tại du khách đến Vịnh Hạ Long chỉ tham quan vịnh và một số hang động mà chưa có cơ hội tiếp cận thông tin về môi trường hay tham gia các hoạt động văn hóa địa phương. Nhìn chung, tiềm năng du lịch sinh thái chưa được khai thác triệt để.

Du khách quốc tế đến Việt Nam thường thích đến thăm các làng dân tộc thiểu số để tìm hiểu văn hóa, gặp gỡ người dân địa phương và tham gia các hoạt động truyền thống. Người dân tộc thiểu số sống trong hoặc gần các khu bảo tồn thiên nhiên vẫn duy trì lối sống đặc trưng, bản sắc văn hóa và phong tục truyền thống. Những đặc điểm này là một phần giá trị thực sự của du lịch sinh thái. Tuy nhiên, người dân địa phương chưa được tham gia nhiều vào du lịch sinh thái.

Bên cạnh đó, người dân địa phương vẫn đang sống trong cảnh nghèo khó, cuộc sống của họ gắn bó mật thiết với tài nguyên thiên nhiên. Lợi ích kinh tế từ du lịch sinh thái cần được chia sẻ với họ, nhưng điều này sẽ không xảy ra nếu không có sự tham gia của cộng đồng.