The word “dissemination” in paragraph 2 is closest in meaning to _______.
Đáp án đúng là B
The word “dissemination” in paragraph 2 is closest in meaning to _______. (Từ “dissemination” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.)
A. collection: sự thu thập
B. distribution: sự phân phối, sự lan truyền
C. prevention: sự ngăn chặn
D. separation: sự chia cắt, phân tách
- Thông tin: Scholars continue to debate whether globalization enhances cultural blending or diminishes uniqueness. On one side, exposure to different traditions can encourage a more open, cosmopolitan outlook; on the other, the unchecked dissemination often mirrors cultural imperialism.
- Xét nghĩa: Các học giả vẫn tiếp tục tranh luận liệu quá trình toàn cầu hóa đang thúc đẩy sự giao thoa văn hóa hay làm mai một đi những nét độc sắc riêng biệt. Một mặt, việc tiếp cận với các truyền thống khác nhau có thể khuyến khích một tầm nhìn cởi mở và mang tính quốc tế hơn; mặt khác, dissemination thiếu kiểm soát này thường phản ánh chủ nghĩa đế quốc văn hóa.
⭢ Chọn B
Lưu ý: “dissemination” mang nghĩa “sự lan truyền / truyền bá (thông tin, ý tưởng, kiến thức)”.