The word “disruption” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Từ “disruption” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.
disruption (n): sự gián đoạn, sự phá vỡ.
A. disorder (n): sự rối loạn
B. continuity (n): sự liên tục (trái nghĩa)
C. instability (n): sự bất ổn
D. interruption (n): sự ngắt quãng, sự gián đoạn
→ disruption >< continuity
Thông tin: The chronic disruption of circadian cycles...
(Sự gián đoạn/phá vỡ mãn tính của các chu kỳ sinh học ngày đêm...)
Chọn B.